Kia Sportage 2026 – C-SUV 5 Chỗ Thiết Kế Mạnh Mẽ, Công Nghệ Dẫn Đầu
Kia Sportage – mẫu C-SUV 5 chỗ lắp ráp trong nước trên nền tảng khung gầm N3 Platform mới nhất, mang triết lý thiết kế Opposites United – Bold for Nature táo bạo và mạnh mẽ. Với 5 phiên bản và 3 tùy chọn động cơ – xăng 2.0L, xăng Turbo 1.6L AWD và dầu 2.0L – từ 819 triệu đến trên 1 tỷ đồng, Sportage là đối thủ xứng tầm của Mazda CX-5, Hyundai Tucson và Honda CR-V tại phân khúc C-SUV Việt Nam.
Thiết Kế Ngoại Thất
Kia Sportage là mẫu xe đầu tiên tại Việt Nam ứng dụng ngôn ngữ thiết kế Opposites United – sự thống nhất các mặt đối lập, lấy cảm hứng từ thiên nhiên và cuộc sống đương đại. Lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng mở rộng sang hai bên, nối liền cụm đèn chiếu sáng LED boomerang tạo hiệu ứng thị giác rộng và mạnh mẽ.
Cụm đèn hậu LED vuốt nhọn cách điệu năng động tạo nhận diện ấn tượng từ phía sau. Kích thước 4.660 × 1.865 × 1.670 mm, mâm hợp kim 19 inch hai màu tiêu chuẩn tất cả phiên bản – lớn nhất phân khúc. Phiên bản X-Line nổi bật với bodykit ngoại thất hầm hố riêng biệt. Tám màu sắc: Trắng, Đỏ tươi, Nâu, Xanh xám, Đỏ sẫm, Xanh nước biển, Đen, Xanh rêu độc đáo.
Điểm Nổi Bật
Màn hình cong kép 12.3″ + 12.3″
Hai màn hình cong liền kề 12.3 inch hướng về phía lái – đồng hồ kỹ thuật số và màn hình giải trí tạo thành cụm hiển thị cong ấn tượng bậc nhất phân khúc C-SUV.
Âm thanh Harman Kardon 8 loa
Hệ thống âm thanh cao cấp Harman Kardon 8 loa cho chất lượng âm thanh vòm sống động – trang bị tiêu chuẩn từ bản Signature trở lên.
AWD + 4 chế độ lái địa hình (1.6T)
Phiên bản 1.6T Turbo AWD trang bị dẫn động 4 bánh toàn thời gian với 4 chế độ: Normal/Sport/Snow/Mud – vận hành tự tin trên mọi địa hình.
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama
Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện mở rộng không gian cabin, đón ánh sáng tự nhiên – trang bị từ bản Premium trở lên.
Cần số điện tử núm xoay (1.6T, 2.0D)
Cần số điện tử dạng núm xoay sang trọng tương tự Kia Sorento – giải phóng không gian console, nâng tầm cảm giác lái cao cấp.
Khoang hành lý 1.829 lít (gập ghế)
Khoang hành lý tiêu chuẩn rộng rãi, gập ghế sau 60:40 mở rộng lên 1.829 lít – cốp điện thông minh tiêu chuẩn từ bản Premium.
Động Cơ & Vận Hành
Kia Sportage cung cấp 3 tùy chọn động cơ đáp ứng mọi nhu cầu. Xăng 2.0L (154PS / 192Nm, hộp số 6AT, cầu trước) – cân bằng giữa hiệu suất và tiết kiệm, giá hợp lý. Xăng Turbo 1.6L AWD (178PS / 265Nm, hộp số 7DCT, dẫn động 4 bánh) – mạnh mẽ, thể thao, vượt địa hình tự tin. Diesel 2.0L (183PS / 416Nm, hộp số 8AT, cầu trước) – mô-men xoắn khổng lồ, tiết kiệm nhiên liệu cho hành trình dài.
Nền tảng khung gầm N3 Platform thế hệ mới dùng chung với Hyundai Tucson nhưng Sportage có kích thước lớn hơn. Hệ thống lái, treo và truyền lực được tiêu chuẩn hóa toàn diện – vận hành ổn định, linh hoạt và chính xác trên mọi điều kiện đường sá.
4 Chế Độ Lái
Riêng phiên bản 1.6T AWD có thêm 2 chế độ địa hình: Snow (tuyết/trơn) và Mud (bùn lầy) – tổng cộng 6 chế độ lái toàn diện nhất phân khúc.
Nội Thất & Tiện Nghi
Trang Bị An Toàn
So Sánh 5 Phiên Bản
| Trang bị | 2.0G Premium | 2.0G Signature | 1.6T AWD X-Line | 1.6T AWD | 2.0D Signature X-Line |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ | Xăng 2.0L | Xăng 2.0L | Turbo 1.6L | Turbo 1.6L | Diesel 2.0L |
| Công suất | 154PS | 154PS | 178PS | 178PS | 183PS |
| Mô-men xoắn | 192Nm | 192Nm | 265Nm | 265Nm | 416Nm |
| Hộp số | 6AT | 6AT | 7DCT | 7DCT | 8AT |
| Dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | AWD 4 bánh | AWD 4 bánh | Cầu trước |
| Đồng hồ KTS | 4.2 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Cửa sổ trời Panorama | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Harman Kardon 8 loa | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Cần số điện tử núm xoay | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Ghế thông gió làm mát | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Sạc không dây | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Camera 360° | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| AEB phanh khẩn cấp | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| ACC kiểm soát hành trình | ✕ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Bodykit X-Line | ✕ | ✕ | ✓ | ✕ | ✓ |
| Chế độ lái địa hình Snow/Mud | ✕ | ✕ | ✓ | ✓ | ✕ |
| 6 túi khí | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
Thông Số Kỹ Thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước (CKD) – Thaco Auto |
| Nền tảng | N3 Platform (dùng chung Hyundai Tucson) |
| Kích thước (D×R×C) | 4.660 × 1.865 × 1.670 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.755 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Động cơ 2.0G | Xăng 2.0L – 154PS / 192Nm – 6AT – Cầu trước |
| Động cơ 1.6T AWD | Xăng Turbo 1.6L – 178PS / 265Nm – 7DCT – AWD |
| Động cơ 2.0D | Diesel 2.0L – 183PS / 416Nm – 8AT – Cầu trước |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước / sau | Đĩa tản nhiệt / Đĩa |
| Mâm / Lốp xe | 19 inch hai màu / 235/55R19 Michelin |
| Khoang hành lý | Tiêu chuẩn – 1.829 lít (gập ghế 60:40) |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport / Smart (+ Snow/Mud trên 1.6T AWD) |
| Màu ngoại thất | 8 màu: Trắng, Đỏ tươi, Nâu, Xanh xám, Đỏ sẫm, Xanh biển, Đen, Xanh rêu |
Bảng Giá Kia Sportage 2026
| Phiên bản | Động cơ | Dẫn động | Nổi bật | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|---|
| 2.0G Premium Cơ bản | Xăng 2.0L | Cầu trước | Panorama, cốp điện, 6AT | 819.000.000 đ |
| 2.0G Signature Phổ biến | Xăng 2.0L | Cầu trước | Màn hình cong kép, Harman Kardon, Camera 360° | 909.000.000 đ |
| 1.6T AWD Thể thao | Turbo 1.6L | AWD 4 bánh | 178PS, 7DCT, Snow/Mud, cần số xoay | 979.000.000 đ |
| 1.6T AWD X-Line X-Line | Turbo 1.6L | AWD 4 bánh | Bodykit X-Line, đầy đủ tính năng 1.6T | 1.019.000.000 đ |
| 2.0D Signature X-Line Diesel | Diesel 2.0L | Cầu trước | 183PS / 416Nm, 8AT, Bodykit X-Line | 1.059.000.000 đ |
2.0G Premium là điểm vào lý tưởng với đầy đủ tiện nghi cơ bản; 2.0G Signature là cân bằng hoàn hảo với màn hình cong kép và Harman Kardon; 1.6T AWD dành cho người yêu lái xe thể thao và off-road nhẹ; 2.0D X-Line là lựa chọn tối thượng với mô-men xoắn khổng lồ 416Nm và ngoại hình X-Line hầm hố.
Quan Tâm Đến Kia Sportage?
Liên hệ Kia Long Thành – Đồng Nai để nhận báo giá lăn bánh, tư vấn chọn phiên bản phù hợp và đặt lịch lái thử tận nơi miễn phí!
📍 821 Trường Chinh, QL51, Long Thành, Đồng Nai | ✉️ trinhtrinh323.bi@gmail.com































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.