Bảng Giá Xe Chính Thức 2026
Giá bán lẻ đề xuất — Áp dụng từ ngày 02/03/2026
| # | Mẫu xe / Phiên bản | Thông số cơ bản | Xuất xứ | Giá gốc / Giá KM |
|---|---|---|---|---|
| 01 | New Sonet 1.5 AT SNT | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
489 triệu
480.000.000 ₫
Tiết kiệm 9 triệu đồng
|
| 02 | New Sonet 1.5 Deluxe SNT-DLX | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
519 triệu
504.000.000 ₫
Tiết kiệm 15 triệu đồng
|
| 03 | New Sonet 1.5 Luxury SNT-LUX | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
559 triệu
544.000.000 ₫
Tiết kiệm 15 triệu đồng
|
| 04 | New Sonet 1.5 Premium SNT-PRE | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
609 triệu
599.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 05 | Carens 1.5G Deluxe CRN-DLX | 7 chỗ, số tự động, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
579.000.000 ₫
~ 579 triệu đồng
|
| 06 | Carens 1.5G IVT CRN-IVT | 7 chỗ, số tự động IVT, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
599 triệu
589.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 07 | Carens New Gen 1.5G IVT (Tập lái) CRN-TL | 7 chỗ, số tự động IVT, xe tập lái | Ấn Độ |
616 triệu
606.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 08 | Carens 1.5G Luxury CRN-LUX | 7 chỗ, số tự động IVT, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
639 triệu
629.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 09 | K3 1.6 AT Luxury K3-LUX | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.6L | Hàn Quốc |
584.000.000 ₫
~ 584 triệu đồng
|
| 10 | K3 1.6 AT Premium K3-PRE | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.6L | Hàn Quốc |
609.000.000 ₫
~ 609 triệu đồng
|
| 11 | K3 1.6 Turbo K3-TRB | 5 chỗ, số tự động, máy xăng turbo 1.6L | Hàn Quốc |
649 triệu
639.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 12 | New Seltos 1.5L AT SLT-AT | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
579 triệu
569.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 13 | New Seltos 1.5L Deluxe SLT-DLX | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
599 triệu
590.000.000 ₫
Tiết kiệm 9 triệu đồng
|
| 14 | New Seltos 1.5 Turbo Deluxe SLT-TDLX | 5 chỗ, số tự động, máy xăng turbo 1.5L | Ấn Độ |
619 triệu
609.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 15 | New Seltos 1.5L Luxury SLT-LUX | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.5L (mới) | Ấn Độ |
645 triệu
634.000.000 ₫
Tiết kiệm 11 triệu đồng
|
| 16 | New Seltos 1.5 Turbo Luxury SLT-TLUX | 5 chỗ, số tự động, máy xăng turbo 1.5L | Ấn Độ |
665 triệu
655.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 17 | New Seltos 1.5L Premium SLT-PRE | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 1.5L | Ấn Độ |
699.000.000 ₫
~ 699 triệu đồng
|
| 18 | K5 2.0 Luxury K5-LUX | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 2.0L | Hàn Quốc |
769 triệu
759.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 19 | K5 2.0 Premium K5-PRE | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 2.0L | Hàn Quốc |
889 triệu
879.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 20 | K5 2.5 GT-Line K5-GTL | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 2.5L GT-Line | Hàn Quốc |
935 triệu
925.000.000 ₫
Tiết kiệm 10 triệu đồng
|
| 21 | Sportage 2.0G Premium SPT-PRE | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 2.0L | Hàn Quốc |
819.000.000 ₫
~ 819 triệu đồng
|
| 22 | Sportage 2.0G Premium (2 màu) SPT-PRE2 | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 2.0L | Hàn Quốc |
849.000.000 ₫
~ 849 triệu đồng
|
| 23 | Sportage 2.0G Signature SPT-SIG | 5 chỗ, số tự động, máy xăng 2.0L | Hàn Quốc |
929.000.000 ₫
~ 929 triệu đồng
|
| 24 | Sportage 2.0D Signature X-Line SPT-DXL | 5 chỗ, số tự động, máy dầu 2.0L X-Line | Hàn Quốc |
939 triệu
909.000.000 ₫
Tiết kiệm 30 triệu đồng
|
| 25 | Sportage 1.6T Signature AWD SPT-TAWD | 5 chỗ, số tự động, xăng turbo 1.6L, AWD | Hàn Quốc |
1.009.000.000 ₫
~ 1,009 tỷ đồng
|
| 26 | Sorento Hybrid Premium SRT-HEV-P | 7 chỗ, số tự động, động cơ Hybrid 1.6T |
Hàn Quốc
⚡ Hybrid
|
1.149 triệu
1.144.000.000 ₫
Tiết kiệm 5 triệu đồng
|
| 27 | Sorento Hybrid Signature SRT-HEV-S | 7 chỗ, số tự động, động cơ Hybrid 1.6T |
Hàn Quốc
⚡ Hybrid
|
1.247.000.000 ₫
~ 1,247 tỷ đồng
|
| 28 | Sorento Plug-in Hybrid Premium SRT-PHEV | 7 chỗ, số tự động, PHEV 1.6T AWD |
Hàn Quốc
🔌 PHEV
|
1.399.000.000 ₫
~ 1,399 tỷ đồng
|
| 29 | New Sorento 2.5G Signature FWD SRT-2G-F | 7 chỗ, số tự động, máy xăng 2.5L, FWD | Hàn Quốc |
1.249.000.000 ₫
~ 1,249 tỷ đồng
|
| 30 | New Sorento 2.5G Signature FWD (Tùy màu NT) SRT-2G-F2 | 7 chỗ, số tự động, máy xăng 2.5L, FWD | Hàn Quốc |
1.279.000.000 ₫
~ 1,279 tỷ đồng
|
| 31 | New Sorento 2.5G Signature AWD SRT-2G-A | 7 chỗ, số tự động, máy xăng 2.5L, AWD | Hàn Quốc |
1.329.000.000 ₫
~ 1,329 tỷ đồng
|
| 32 | New Sorento 2.5G Signature AWD (Tùy màu NT) SRT-2G-A2 | 7 chỗ, số tự động, máy xăng 2.5L, AWD | Hàn Quốc |
1.359.000.000 ₫
~ 1,359 tỷ đồng
|
| 33 | New Sorento 2.2D Signature FWD SRT-DL-F | 7 chỗ, số tự động, máy dầu 2.2L, FWD | Hàn Quốc |
1.389.000.000 ₫
~ 1,389 tỷ đồng
|
| 34 | New Sorento 2.2D Signature AWD SRT-DL-A | 7 chỗ, số tự động, máy dầu 2.2L, AWD | Hàn Quốc |
1.469.000.000 ₫
~ 1,469 tỷ đồng
|
| 35 | New Sorento 2.2D Signature AWD (Tùy màu) SRT-DL-A2 | 7 chỗ, số tự động, máy dầu 2.2L, AWD | Hàn Quốc |
1.499.000.000 ₫
~ 1,499 tỷ đồng
|









